Tam Thất Có Tác dụng gì?

Cây Tam Thất Có Tác Dụng Gì? 5 Công Dụng "Vàng" Cho Sức Khỏe Bạn Cần Biết

Tam Thất Có Tác dụng gì?

Chào bạn, tôi là Lương y Trần Văn Lạc.

Trong vườn thuốc Nam ta, có một vị thuốc quý được ví như “vàng không đổi” (Kim bất hoán), đó chính là Tam thất. Với kinh nghiệm nhiều năm bốc thuốc cứu người, tôi luôn trân trọng vị thảo dược này bởi khả năng trị liệu từ những vết thương ngoài da cho đến những chứng bệnh nan y phức tạp.

Dưới đây, tôi xin chia sẻ chi tiết về “tiên thảo” này để bà con hiểu rõ và dùng cho đúng cách.

Cây Tam Thất Có Tác Dụng Gì? 5 Công Dụng "Vàng" Cho Sức Khỏe Bạn Cần Biết
Cây Tam Thất Có Tác Dụng Gì? 5 Công Dụng “Vàng” Cho Sức Khỏe Bạn Cần Biết

1. Tam thất – Báu vật của núi cao

Tam thất (họ Ngũ gia bì) là loại cỏ nhỏ, sống lâu năm, đặc biệt ưa sự tĩnh lặng, ẩm mát dưới bóng râm của đại ngàn. Ở nước ta, những vùng núi cao trên 1.500m như Hà Giang, Lào Cai, Cao Bằng… là nơi tích tụ linh khí đất trời tốt nhất cho cây phát triển.

Bộ phận tinh túy nhất là rễ (củ). Sau khi thu hoạch, rễ được rửa sạch, phơi khô và phân loại kỹ lưỡng. Theo y học hiện đại, trong củ tam thất chứa hàm lượng Saponin rất cao (4,42–12%), cùng các Ginsenosid, flavonoid, tinh dầu và các nguyên tố vi lượng như Fe, Ca. Đây chính là “nhựa sống” giúp cơ thể phục hồi mạnh mẽ.

2. Công dụng “kỳ diệu” của Tam thất

Theo Y học hiện đại: “Lá chắn” cho sức khỏe

Khoa học ngày nay đã chứng minh tam thất có tác dụng đa diện:

  • Hệ tim mạch: Giúp giãn mạch ngoại biên, tăng lưu lượng máu động mạch vành, bảo vệ cơ tim khỏi thiếu máu và rối loạn nhịp.

  • Hệ miễn dịch & Thần kinh: Kích thích tâm thần, cải thiện trí nhớ, chống stress. Nó giúp điều hòa miễn dịch và kháng khuẩn, virus hiệu quả.

  • Huyết học: Dịch chiết tam thất giúp cầm máu cực nhanh, tiêu máu ứ do va đập, bầm tím.

  • Hỗ trợ nan y: Hoạt chất Panacrin giúp hạn chế sự di căn của tế bào ung thư, chống oxy hóa và bảo vệ tế bào gan.

Theo Đông y học: “Thần dược” của huyết

Trong Đông y, tam thất vị ngọt, hơi đắng, tính ấm. Công dụng lớn nhất nằm ở chữ “Huyết”:

  • Cầm máu, tán ứ: Chữa nôn ra máu, ho ra máu, đại tiện ra máu hay chảy máu cam.

  • Phụ khoa: Đặc biệt tốt cho phụ nữ sau sinh giúp đẩy sản dịch, trị huyết hôi, hoa mắt chóng mặt, băng huyết hoặc rong kinh.

  • Giảm đau: Trị đau bụng, sưng tấy do chấn thương.


3. Cách chế biến để đạt hiệu quả tối ưu

Mỗi cách dùng sẽ hướng tới một mục đích trị bệnh khác nhau, bà con cần lưu ý:

  • Dùng trực tiếp: Giã nát rễ tươi đắp ngay lên vết thương ngoài da để cầm máu, giảm sưng.

  • Dùng sống (Phơi khô, nghiền bột): Giúp tán ứ, tiêu thũng. Thích hợp cho người bị xuất huyết, đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim hoặc mắc các bệnh về gan.

  • Dùng chín (Sao vàng hoặc sao dầu): * Cách 1: Ủ rượu cho mềm, thái mỏng, sao qua rồi nghiền bột.

    • Cách 2: Sao với dầu thực vật đến khi có màu vàng nhạt.

    • Mục đích: Bồi bổ cho người suy nhược, khí huyết kém, người gầy yếu.

Liều dùng: Mỗi ngày sắc uống từ 5 – 10g, hoặc dùng bột từ 1,5 – 3,5g.


4. Những lời dặn dò “nằm lòng” khi dùng Tam thất

Dù là thuốc quý, nhưng “thuốc bổ dùng sai cũng thành độc”. Tôi xin lưu ý bà con vài điều:

  1. Cơ địa nhiệt: Những người nóng trong, nếu dùng tam thất dài ngày có thể bị mẩn ngứa, mụn nhọt hoặc dị ứng.

  2. Thận trọng với trẻ nhỏ: Không nên tùy tiện cho trẻ uống nếu không có chỉ định, vì có thể tương tác với các loại thuốc khác.

  3. Không tự ý làm thầy: Việc dùng sai liều lượng hoặc sai mục đích (đang cần bổ lại dùng sống, đang cần tán ứ lại dùng chín) sẽ không mang lại hiệu quả, thậm chí gây hại.

Lời khuyên của Lương y Trần Văn Lạc: Tam thất là vị thuốc mạnh. Trước khi dùng để điều trị lâu dài, bà con nên thăm khám để tôi hoặc các thầy thuốc có chuyên môn bắt mạch, kê đơn phù hợp với thể trạng riêng của mỗi người.

Bà con có muốn tôi hướng dẫn cách phân biệt tam thất bắc (thật) với các loại tam thất giả trên thị trường hiện nay không?

Chào bạn, tôi là Lương y Trần Văn Lạc.

Rất vui khi thấy bạn quan tâm sâu sắc đến vị thuốc Tam thất – một trong những “trụ cột” của y học cổ truyền Việt Nam. Với tư cách là một người bốc thuốc, tôi hiểu rằng việc hiểu ngọn ngành về một vị thảo dược không chỉ là kiến thức, mà còn là chìa khóa để bảo vệ tính mạng và sức khỏe cho chính mình và người thân.

Dưới đây là bài chia sẻ chi tiết của tôi về vị thuốc này.


TAM THẤT: TỪ “KIM BẤT HOÁN” ĐẾN VỊ THUỐC CỨU NGƯỜI ĐA NĂNG

Trong dân gian, tam thất còn được gọi là “Kim bất hoán”, nghĩa là có vàng cũng không đổi được. Câu nói này không hề quá lời, bởi giá trị của nó đối với sức khỏe con người, đặc biệt là hệ tuần hoàn và khả năng hồi phục cơ thể, là vô cùng to lớn.

1. Nguồn gốc và Đặc điểm tự nhiên: Tinh hoa của đại ngàn

Tam thất (danh pháp khoa học: Panax pseudoginseng) là một loại cỏ nhỏ thuộc họ Ngũ gia bì (Araliaceae), cùng họ với nhân sâm. Tuy nhiên, tam thất có những đặc tính sinh trưởng rất riêng biệt.

  • Môi trường sống: Đây là loài cây cực kỳ “khó tính”. chúng chỉ ưa sống ở những vùng núi cao trên 1.500m so với mực nước biển, nơi có khí hậu quanh năm mát mẻ, sương mù bao phủ và độ ẩm cao. Tại Việt Nam, chỉ có những vùng đất như Hà Giang, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Lai Châu mới hội tụ đủ linh khí để tam thất cho ra dược tính tốt nhất.

  • Bộ phận dùng làm thuốc: Người thầy thuốc trân quý nhất là phần rễ củ. Củ tam thất phải mất từ 3 đến 7 năm mới tích tụ đủ dưỡng chất. Sau khi thu hoạch, rễ được rửa sạch, phơi hoặc sấy khô, sau đó phân loại thành rễ củ (chính), rễ nhánh và thân rễ.

2. Phân tích thành phần hóa học: Góc nhìn của y học hiện đại

Dưới lăng kính khoa học, tam thất không khác gì một “kho báu” dưỡng chất. Qua phân tích, chúng tôi ghi nhận được những thành phần chủ chốt sau:

  • Nhóm Saponin (4,42–12%): Đây là thành phần quan trọng nhất, tương tự như nhân sâm. Các loại ginsenosid như Rb1, Rb2, Rg1, Rg2… giúp tăng cường sức đề kháng và chống viêm.

  • Tinh dầu & Flavonoid: Giúp chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do.

  • Axit amin và khoáng chất: Chứa lượng lớn Sắt (Fe) và Canxi (Ca), giúp bổ máu và chắc khỏe xương khớp.

  • Hợp chất đặc biệt: Arasaponin A và B cùng hoạt chất Panacrin là những “vũ khí” giúp ngăn chặn tế bào lạ và hỗ trợ điều trị ung thư.

Tam Thất Có Tác dụng gì?


3. Công dụng toàn diện của Tam thất: Sự kết hợp giữa Đông và Tây

3.1. Theo y học hiện đại: “Lá chắn” sinh học

Y học ngày nay đã ứng dụng tam thất vào rất nhiều phác đồ điều trị lâm sàng:

  1. Hệ tim mạch: Tam thất giúp tăng lưu lượng máu động mạch vành, bảo vệ cơ tim, ngăn ngừa thiếu máu cục bộ và ổn định nhịp tim. Đặc biệt, nó giúp giãn mạch ngoại biên mà không làm rối loạn huyết áp.

  2. Khả năng cầm máu và tiêu sưng: Dịch chiết từ tam thất có khả năng rút ngắn thời gian đông máu, giúp cầm máu nhanh chóng ở các vết thương hở hoặc xuất huyết nội tạng. Đồng thời, nó giúp tan nhanh các vết bầm tím, máu tụ do va đập.

  3. Hệ thần kinh: Kích thích tâm thần, giảm căng thẳng (stress), cải thiện khả năng ghi nhớ và chống lại sự mệt mỏi do lao động quá sức.

  4. Hỗ trợ điều trị ung thư: Hoạt chất Panacrin không chỉ ức chế sự phát triển của khối u mà còn hạn chế sự di căn của các tế bào ác tính.

  5. Chống lão hóa: Nhờ các chất chống oxy hóa, tam thất giúp làm chậm quá trình già hóa của tế bào, giữ cho cơ thể dẻo dai.

3.2. Theo Đông y học: “Thần dược” cho huyết và sản hậu

Trong Đông y, chúng tôi xếp tam thất vào nhóm thuốc “Hóa ứ chỉ huyết”. Nó có vị ngọt, hơi đắng, tính ấm, tác động trực tiếp vào kinh Can và Vị.

  • Trị các chứng xuất huyết: Từ ho ra máu, nôn ra máu đến đại tiện ra máu hay chảy máu cam.

  • Đặc trị cho phụ nữ sau sinh: Sau khi vượt cạn, phụ nữ thường bị hao tổn khí huyết nghiêm trọng hoặc bị ứ trệ sản dịch. Tam thất giúp đẩy “huyết hôi” ra ngoài, giảm đau bụng và bồi bổ máu mới, trị hoa mắt chóng mặt cực kỳ hiệu quả.

  • Tiêu viêm, giảm đau: Dùng cho các trường hợp viêm tấy, sưng nề hoặc đau bụng do ứ trệ.


4. Nghệ thuật bào chế và Liều dùng: Bí quyết của người thầy thuốc

Cách bào chế tam thất quyết định trực tiếp đến công dụng của nó. Không phải cứ mua về là dùng chung một cách.

Cách 1: Dùng sống (Tán ứ, chỉ huyết)

  • Thực hiện: Rửa sạch, phơi khô, thái lát hoặc nghiền thành bột mịn.

  • Ứng dụng: Dùng cho người bị xuất huyết, đau thắt ngực do thiếu năng mạch vành, nhồi máu cơ tim, hoặc các bệnh về gan.

  • Cách dùng: Hòa bột với nước ấm uống trực tiếp.

Cách 2: Dùng chín (Bồi bổ cơ thể)

  • Phương pháp sao: Có thể ủ rượu cho mềm rồi thái mỏng, sao vàng; hoặc sao với dầu thực vật cho đến khi củ chuyển màu vàng nhạt.

  • Ứng dụng: Dành cho người suy nhược cơ thể, người già yếu, phụ nữ sau sinh cần hồi phục sức khỏe.

  • Cách dùng: Hầm với gà ác, chim bồ câu hoặc sắc nước uống.

Cách 3: Dùng ngoài

  • Thực hiện: Giã nát củ tươi hoặc dùng bột tam thất rắc trực tiếp vào vết thương.

  • Ứng dụng: Cầm máu tại chỗ và giảm sưng tấy tức thì.

Liều lượng khuyến cáo:

  • Sắc uống: 5 – 10g mỗi ngày.

  • Dùng bột: 1,5 – 3,5g mỗi ngày.


5. Những “lằn ranh đỏ” cần lưu ý khi sử dụng

Mặc dù là “tiên thảo”, nhưng nếu dùng sai, tam thất có thể gây ra những phản ứng không mong muốn:

  1. Cơ địa nhiệt (Nóng trong): Những người thường xuyên thấy nóng trong người, hay bị táo bón, khô cổ nếu dùng tam thất dài ngày có thể gây mụn nhọt, ngứa ngáy hoặc dị ứng do tính ấm của thuốc.

  2. Đối với trẻ em: Hệ thống tiêu hóa và nội tiết của trẻ chưa hoàn thiện, việc dùng tam thất cần sự chỉ định khắt khe của bác sĩ.

  3. Phụ nữ có thai: Tuyệt đối không tự ý sử dụng vì tam thất có tác dụng hành huyết mạnh, có thể ảnh hưởng đến thai nhi (trừ trường hợp đặc biệt do thầy thuốc chỉ định).

  4. Tương tác thuốc: Nếu bạn đang dùng thuốc tây (đặc biệt là thuốc chống đông máu), hãy hỏi ý kiến chuyên môn để tránh gây tương tác nguy hiểm.


Lời kết của Lương y Trần Văn Lạc

Tam thất là món quà quý giá mà thiên nhiên ban tặng cho chúng ta. Nhưng hãy nhớ, cơ thể mỗi người là một bản thể riêng biệt với “hàn – nhiệt, hư – thực” khác nhau. Việc sử dụng tam thất đúng liều, đúng cách và đúng thời điểm mới là điều tiên quyết để mang lại sức khỏe trường thọ.

Hy vọng những chia sẻ chi tiết này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện và khoa học hơn về vị thuốc này.

Tam Thất vị thuốc khác để bồi bổ cho phụ nữ sau sinh

Với phụ nữ sau sinh, cơ thể thường rơi vào trạng thái “đa hư đa ứ” (vừa thiếu hụt khí huyết do mất máu khi chuyển dạ, vừa dễ bị ứ trệ sản dịch). Trong y học cổ truyền, tam thất được coi là vị thuốc “vàng” cho giai đoạn này. Tuy nhiên, việc dùng làm sao cho đúng để vừa khỏe mẹ, vừa lợi sữa cho con là một nghệ thuật.

Dưới đây là những chỉ dẫn chi tiết của tôi dành riêng cho các sản phụ:


1. Tại sao phụ nữ sau sinh cần dùng Tam thất?

Sau khi vượt cạn, cơ thể người mẹ đối mặt với 3 vấn đề lớn mà tam thất có thể giải quyết triệt để:

  • Tống tiễn sản dịch (Huyết hôi): Tam thất giúp tử cung co bóp nhịp nhàng, đẩy hết huyết xấu ra ngoài, tránh tình trạng ứ trệ gây đau bụng hoặc viêm nhiễm.

  • Bồi bổ huyết học: Với hàm lượng sắt và saponin dồi dào, tam thất giúp tái tạo hồng cầu nhanh chóng, trị chứng hoa mắt, chóng mặt, da xanh xao sau sinh.

  • Hồi phục tâm lý và thể chất: Giúp sản phụ giảm căng thẳng, chống trầm cảm sau sinh và sớm lấy lại sức lực để chăm sóc bé.


2. Các bài thuốc và món ăn đại bổ từ Tam thất

2.1. Gà ác hầm Tam thất (Bài thuốc phục hồi thần tốc)

Đây là món ăn kinh điển giúp mẹ bỉm sữa hồi phục khí huyết và tăng chất lượng sữa.

  • Nguyên liệu: 1 con gà ác (hoặc gà giò), 5-10g bột tam thất (hoặc củ tươi thái lát), long nhãn, đại táo.

  • Cách làm: Gà làm sạch, cho vào bát sứ cùng các vị thuốc, thêm chút rượu trắng và gia vị, hầm cách thủy đến khi chín nhừ.

  • Công dụng: Bổ huyết, tăng cường đề kháng, giúp vết mổ/vết khâu tầng sinh môn nhanh lành.

2.2. Tam thất hòa mật ong (Trị ứ huyết, đau bụng)

Nếu mẹ còn đau bụng do sản dịch chưa ra hết hoặc cơ thể quá mệt mỏi:

  • Cách làm: Dùng 3g bột tam thất mịn trộn cùng 1 thìa mật ong nguyên chất, hòa với nước ấm uống vào buổi sáng sớm.

  • Công dụng: Làm ấm tử cung, tiêu huyết ứ, nhuận tràng (giúp mẹ tránh táo bón sau sinh).

2.3. Canh thịt nạc Tam thất

Dành cho những mẹ muốn bồi bổ nhưng sợ béo hoặc sợ ngấy từ gà hầm.

  • Cách làm: Thịt lợn nạc băm nhỏ, nấu canh cùng vài lát tam thất tươi hoặc 3g bột tam thất. Ăn nóng trong bữa cơm hàng ngày.


3. Lịch trình sử dụng hợp lý

Bà con thường hỏi tôi: “Đẻ xong uống ngay được không?”. Tôi xin trả lời:

  1. Giai đoạn 1 (7 ngày đầu): Chỉ nên dùng tam thất với mục đích tiêu ứ. Dùng lượng nhỏ (khoảng 3g bột mỗi ngày) để hỗ trợ đẩy sản dịch.

  2. Giai đoạn 2 (Sau 1 tuần): Lúc này mới bắt đầu dùng chín (hầm gà, nấu canh) để bồi bổ. Đây là thời điểm vàng để cơ thể hấp thụ dưỡng chất.


4. Những lưu ý “sống còn” cho mẹ bỉm sữa

Dù tốt nhưng tôi phải nhắc kỹ 3 điều này để tránh hại thân:

  • Không dùng cho người bị tiêu chảy: Sau sinh nếu mẹ bị lạnh bụng, đi ngoài phân lỏng thì phải dừng tam thất ngay, vì tính hoạt huyết của nó có thể làm tình trạng tiêu chảy nặng hơn.

  • Tránh dùng quá muộn vào buổi tối: Tam thất có tác dụng hưng phấn thần kinh nhẹ, nếu uống tối muộn có thể làm mẹ mất ngủ, trằn trọc.

  • Quan sát bé: Khi mẹ uống tam thất và cho con bú, hãy để ý xem bé có biểu hiện gì lạ (như quấy khóc, đi ngoài) không. Dù hiếm gặp nhưng một số bé quá nhạy cảm có thể phản ứng với các hoạt chất qua sữa mẹ.


Lời nhắn nhủ: Nếu mẹ sau sinh có tiền sử bị huyết áp cao hoặc đang sử dụng thuốc chống đông máu do biến chứng thai kỳ, hãy nhắn để tôi tư vấn liều lượng thấp hơn nhé.

Nếu con khóc đêm nhiều hãy tham khảo bài thuốc trẻ khóc đêm nhé

Lương y Trần Văn Lạc

Rate this post